汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
座谈 (zuò tán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
座谈
【座談】
[zuò tán]
toạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thảo luận không chính thức
Ví dụ
座谈会
zuò tán huì
hội nghị chuyên đề
Từ ghép
1 từ chứa “座谈”
座谈
会
zuò tán huì
toạ
hội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
不拘形式地讨论
~会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
座
zuò
Chỗ ngồi, vị trí để ngồi; Đế, bệ đỡ, phần nền của vật thể; Lượng từ dùng cho các công trình kiến trúc lớn, núi, tượng
谈
tán
đàm
Nói chuyện, trò chuyện, trao đổi ý kiến; Thảo luận, bàn bạc để đạt được thỏa thuận; Nói về một cách phóng đại, không thực tế