[zuò yǐ]
toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
座椅套子zuò yǐ tào zǐ
vỏ bọc ghế
弹射座椅tán shè zuò yǐ
đàn xạ toạ
ghế phóng thoát hiểm