[zuò biāo]
toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
座标轴zuò biāo zhóu
trục tọa độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.