汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
度曲 (dù qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
度曲
[dù qǔ]
độ khúc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sáng tác nhạc
2
hát theo điệu có sẵn
Ví dụ
工于度曲
gōng yú dù qǔ
giỏi sáng tác nhạc
Từ ghép
0 từ chứa “度曲”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
作曲
工于~
2
照现成的曲调唱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)
曲
qǔ
khúc
Cong, không thẳng, không ngay; Bài hát, giai điệu, khúc nhạc; Xuyên tạc, làm sai lệch