[dù wài]
độ ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
置之度外zhì zhī dù wài
trí chi độ ngoại
không để tâm đến; không quan tâm; tỏ ra không màng đến
付之度外fù zhī dù wài
phó chi độ ngoại
không nghĩ đến khi làm việc gì; làm gì đó mà không cân nhắc rủi ro; để ra ngoài xem xét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.