[fèi chú]
phế trừ
废除农奴制
fèi chú nóng nú zhì
Bãi bỏ chế độ nô lệ nông nô
废除不平等条约
fèi chú bù píng děng tiáo yuē
Bãi bỏ các hiệp ước bất bình đẳng
废除军备fèi chú jūn bèi
phế trừ quân bị
giải trừ quân bị