[qǔ xiāo]
thủ tiêu
取消资格
qǔ xiāo zī gé
Hủy bỏ tư cách
取消不合理的规章制度。也作取销
qǔ xiāo bù hé lǐ de guī zhāng zhì dù 。 yě zuò qǔ xiāo
Bãi bỏ quy chế, quy định không hợp lý. Cũng viết là 取销
取消禁令qǔ xiāo jìn lìng
thủ tiêu cấm lệnh
dỡ bỏ lệnh cấm