[páng dé]
bàng đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庞德街páng dé jiē
bàng đức nhai
phố Bond
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.