[páng dà]
bàng đại
体积庞大
tǐ jī páng dà
Khối lượng khổng lồ
机构庞大
jī gòu páng dà
Tổ chức cồng kềnh
开支庞大
kāi zhī páng dà
Chi phí khổng lồ
极为庞大jí wéi páng dà
cực vi bàng đại
to lớn