[fǔ chóu]
phủ trù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
府府绸fǔ fǔ chóu
phủ phủ trù
Vải bông dệt trơn, mịn, bóng, thường dùng làm áo lót.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.