[miào]
miếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庙号miào hào
miếu hiệu
miếu hiệu của hoàng đế Trung Hoa đã qua đời
庙主miào zhǔ
miếu chủ
chủ trì đền chùa
庙口miào kǒu
miếu khẩu
Miếu Khẩu, khu chợ ở Cơ Long, Đài Loan
庙堂miào táng
miếu đường
miếu thờ tổ tiên của hoàng gia; triều đình hoàng gia; ngôi đền
庙塔miào tǎ
miếu tháp
đền chùa và bảo tháp
庙宇miào yǔ
miếu vũ
ngôi đền
庙会miào huì
miếu hội
lễ hội chùa
庙祝miào zhù
miếu chúc
người phục vụ hương khói trong chùa
武庙wǔ miào
võ miếu
Miếu thờ Quan Vũ; miếu thờ Quan Vũ, Nhạc Phi
圣庙shèng miào
thánh miếu
đền thờ thánh nhân
宗庙zōng miào
tông miếu
đền miếu; nhà thờ tổ
岱庙dài miào
đại miếu
Đền Dai, một ngôi đền ở Sơn Đông thờ thần Núi Thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.