[dǐ lǐ]
để lý
不知其中底里
bù zhī qí zhōng dǐ lǐ
Không hiểu rõ nội tình
派人探听底里
pài rén tàn tīng dǐ lǐ
Phái người dò hỏi nội tình
封底里fēng dǐ lǐ
phong để lý
bên trong bìa sau
歇斯底里xiē sī dǐ lǐ
hiết tư để lý
chứng cuồng loạn; cuồng loạn