[dǐ céng]
để tầng
大楼的底层是商铺
dà lóu de dǐ céng shì shāng pù
Tầng trệt của tòa nhà là cửa hàng
生活在社会底层
shēng huó zài shè huì dǐ céng
Sống ở tầng lớp dưới đáy xã hội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.