[dǐ gōng]
để công
底功扎买。也作底工
dǐ gōng zhā mǎi 。 yě zuò dǐ gōng
Nền tảng vững chắc. Cũng viết là "nền công"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.