[dǐ cè]
để sách
打印两份,一份上报,一份留作底册
dǎ yìn liǎng fèn , yí fèn shàng bào , yí fèn liú zuò dǐ cè
In hai bản, một bản nộp lên, một bản lưu làm hồ sơ gốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.