[dǐ xià]
để hạ
手底下工作多
shǒu dǐ xià gōng zuò duō
Công việc dưới tay nhiều
笔底下不错(会写文章)
bǐ dǐ xià bú cuò ( huì xiě wén zhāng )
Viết lách khá (biết viết văn)
私底下sī dǐ xià
tư để hạ
một cách riêng tư; bí mật; mật
笔底下bǐ dǐ xià
bút để hạ
khả năng viết
眼底下yǎn dǐ xià
nhãn để hạ
trước mắt; ngay trước mắt; bây giờ
天底下tiān dǐ xià
thiên để hạ
trên thế gian; dưới ánh mặt trời
手底下shǒu dǐ xià
thủ để hạ
Cấp dưới
眼皮底下yǎn pí dǐ xià
nhãn bì để hạ
trước mắt