[yìng jí]
ứng cấp
应急措施!你先借我点儿钱应应急
yìng jí cuò shī ! nǐ xiān jiè wǒ diǎn ér qián yìng yìng jí
Biện pháp khẩn cấp! Anh cho em mượn tạm chút tiền xoay sở đi
应急照射yìng jí zhào shè
ứng cấp chiếu xạ
phơi nhiễm khẩn cấp
应急待命yìng jí dài mìng
ứng cấp đãi mệnh
trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh
应急措施yìng jí cuò shī
ứng cấp thố thi
biện pháp khẩn cấp
场区应急chǎng qū yìng jí
trường khu ứng cấp
tình huống khẩn cấp khu vực tại chỗ
场外应急chǎng wài yìng jí
trường ngoại ứng cấp
tình huống khẩn cấp chung