[yìng duì]
ứng đối
善于应对
shàn yú yìng duì
Giỏi ứng phó
应对自如
yìng duì zì rú
Ứng phó tự nhiên
应对猎施
yìng duì liè shī
Đối phó với kẻ săn mồi
应对严峻挑战
yìng duì yán jùn tiǎo zhàn
Đối mặt với thử thách khắc nghiệt
应对如流yìng duì rú liú
ứng đối như lưu
ứng đáp trôi chảy; trả lời một cách thông minh