[kù dé]
khố đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
库德斯坦kù dé sī tǎn
khố đức tư thản
Kurdistan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.