[kù kè]
khố khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
库克山kù kè shān
khố khắc sơn
Núi Cook ở Đảo Nam New Zealand, công viên quốc gia và đỉnh cao nhất
库克群岛kù kè qún dǎo
khố khắc quần đảo
Quần đảo Cook
库克船长kù kè chuán cháng
khố khắc thuyền trường
Thuyền trưởng James Cook, nhà hàng hải và thám hiểm người Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.