[zhuāng zhōu]
trang chu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庄周梦蝶zhuāng zhōu mèng dié
trang chu mộng điệp
Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] mơ thấy bướm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.