[guǎng jiǎo]
quảng giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
广角镜guǎng jiǎo jìng
ống kính góc rộng
广角镜头guǎng jiǎo jìng tóu
cảnh quay góc rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.