[guǎng dù]
quảng độ
向生产的深度和广度进军
xiàng shēng chǎn de shēn dù hé guǎng dù jìn jūn
Tiến tới chiều sâu và bề rộng của sản xuất
宽广度kuān guǎng dù
khoan quảng độ
độ rộng; độ lớn
记忆广度jì yì guǎng dù
ký ức quảng độ
khả năng nhớ; dung lượng nhớ
阅读广度yuè dú guǎng dù
duyệt đọc
khả năng đọc rộng