[guǎng dà]
quảng đại
广大地区
guǎng dà dì qū
Nhiều khu vực
广大流域
guǎng dà liú yù
Lưu vực rộng lớn
宇宙广大无边
yǔ zhòu guǎng dà wú biān
Vũ trụ bao la vô tận
建立广大的统一战线《四库全书》卷帙广大
jiàn lì guǎng dà de tǒng yī zhàn xiàn 《 sì kù quán shū 》 juàn zhì guǎng dà
Xây dựng mặt trận thống nhất rộng rãi
广大群众
guǎng dà qún zhòng
Quần chúng đông đảo
广大顾客
guǎng dà gù kè
Khách hàng đông đảo
广大读者
guǎng dà dú zhě
Độc giả đông đảo