[guǎng dōng]
quảng đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
广东戏guǎng dōng xì
quảng đông hí
Nhạc kịch Quảng Đông (Việt kịch)
广东话guǎng dōng huà
quảng đông thoại
Tiếng Quảng Đông
广东省guǎng dōng shěng
quảng đông tỉnh
tỉnh Quảng Đông ở miền nam Trung Quốc, tên gọi tắt 粵|粤[Yue4], thủ phủ Quảng Châu 廣州|广州[Guang3 zhou1]
广东人guǎng dōng rén
quảng đông nhân
người Quảng Đông
广东柠檬guǎng dōng níng méng
quảng đông ninh mông
Chanh Quảng Đông
广东音乐guǎng dōng yīn yuè
quảng đông âm nhạc
Nhạc dân gian phổ biến ở Quảng Đông, chủ yếu dùng nhạc cụ dây như cao hồ, dương cầm, kèm theo sáo, tiêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.