汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
幽邃 (yōu suì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
幽邃
[yōu suì]
u thuý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sâu sắc và khôn lường
Ví dụ
幽邃的洞穴
yōu suì de dòng xué
hang động sâu thẳm
Từ ghép
0 từ chứa “幽邃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉刑幽深
~的洞穴
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
幽
yōu
u
Hẻo lánh, xa xôi, yên tĩnh; Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Sâu sắc, tinh tế, hàm ý
邃
suì
thuý
Sâu, sâu sắc, thâm thúy; Xa xăm, cổ xưa; Huyền bí, khôn lường