[yōu shēn]
u thâm
幽深的峡谷 山林幽深
yōu shēn de xiá gǔ shān lín yōu shēn
Hẻm núi sâu thẳm, núi rừng thăm thẳm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.