[yāo]
yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幺二yāo èr
yêu nhị
một-hai hoặc xì-hai; gái mại dâm
幺点yāo diǎn
yêu điểm
quân xì
幺麽yāo mó
yêu ma
Nhỏ bé
幺蛾子yāo é zi
Ý đồ quái gở; ý đồ xấu
幺并矢yāo bìng shǐ
yêu tịnh
đồng đẳng thức
幺麽小丑yāo mó xiǎo chǒu
yêu ma tiểu xú
kẻ tầm thường không đáng kể
老幺lǎo yāo
lão yêu
trẻ nhất
对幺duì yāo
đối yêu
đôi một; đúp một
呼幺喝六hū yāo hè liù
hô yêu hét lục
Tiếng reo khi tung xúc xắc; tiếng ồn ào trong đánh bạc; (phương ngữ) dáng vẻ hách dịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.