[nián xiàn]
niên hạn
修业年限
xiū yè nián xiàn
Thời gian học tập
延长农机的使用年限
yán cháng nóng jī de shǐ yòng nián xiàn
Kéo dài thời hạn sử dụng máy nông nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.