[nián jiān]
niên gian
唐宋年间明朝洪武年间
táng sòng nián jiān míng cháo hóng wǔ nián jiān
Thời Đường Tống, thời Hồng Vũ nhà Minh
老年间lǎo nián jiān
lão niên gian
Rất lâu trước đây; thời xưa