[nián jì]
niên kỷ
年纪轻
nián jì qīng
Còn trẻ.
小小年纪就挑起了家庭的重担
xiǎo xiǎo nián jì jiù tiāo qǐ le jiā tíng de zhòng dàn
Còn nhỏ tuổi đã gánh vác gánh nặng gia đình.
上年纪shàng nián jì
thượng niên kỷ
già đi
上了年纪shàng le nián jì
đang lớn tuổi; thuộc thế hệ già hơn
一把年纪yì bǎ nián jì
nhất bả niên kỷ
tuổi tác cao; già; tuổi cao