[nián nián]
niên niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
年年有余nián nián yǒu yú
niên niên hữu dư
nghĩa đen: dư dả năm này qua năm khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.