[nián lì]
niên lịch
年历卡片
nián lì kǎ piàn
tờ lịch năm
万年历wàn nián lì
vạn niên lịch
lịch vạn niên; lịch mười nghìn năm; lịch Hồi giáo được Jamal al-Din 紮馬剌丁|扎马剌丁 giới thiệu vào Trung Quốc thời Nguyên