[nián fèn]
niên phần
这两笔开支不在一个年份
zhè liǎng bǐ kāi zhī bú zài yí gè nián fèn
Hai khoản chi này không cùng năm
这件瓷器的年份比那件久
zhè jiàn cí qì de nián fèn bǐ nà jiàn jiǔ
Chiếc đồ sứ này có niên đại lâu hơn chiếc kia
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.