[píng zú]
bình túc
短平足
duǎn píng zú
Bàn chân bẹt
书
shū
Sách
平足分川平足选
píng zú fēn chuān píng zú xuǎn
Bàn chân bẹt phân chia sông núi, bàn chân bẹt lựa chọn
平足—平足谁写得好
píng zú — píng zú shuí xiě dé hǎo
Bàn chân bẹt - Bàn chân bẹt ai viết hay hơn
扁平足biǎn píng zú
biển bình túc
bàn chân phẳng