[píng huá]
bình hoạt
冰面平滑如镜
bīng miàn píng huá rú jìng
Mặt băng trơn như gương.
平滑字píng huá zì
bình hoạt tự
chữ không chân
平滑肌píng huá jī
bình hoạt cơ
cơ trơn; cơ không vân