[píng yì]
bình ức
一物价
yí wù jià
giá cả
他尽力使自己的怒火平抑下来
tā jìn lì shǐ zì jǐ de nù huǒ píng yì xià lái
Anh ta cố gắng hết sức để kiềm chế cơn giận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.