[píng dǐ]
bình để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平底锅píng dǐ guō
bình để oa
chảo rán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.