[píng píng]
bình bình
表现平平!成绩平平相貌平平
biǎo xiàn píng píng ! chéng jì píng píng xiàng mào píng píng
Diễn xuất bình thường! Thành tích bình thường, diện mạo bình thường
平平常常píng píng cháng cháng
bình bình thường thường
không có gì đặc biệt; không hào nhoáng