[píng jiāo]
bình giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
平交道píng jiāo dào
bình giao đạo
đường ngang đường sắt
公平交易gōng píng jiāo yì
công bình giao dịch
giao dịch công bằng