[gān fàn]
can phạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吃干饭chī gān fàn
cật can phạn
bất tài; vô dụng; không ra gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.