[gān miàn]
can miến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热干面rè gān miàn
nhiệt can miến
mì ăn nóng, kèm các loại sốt như sốt mè và xì dầu – phổ biến ở Vũ Hán như một món ăn sáng hoặc ăn khuya
傻瓜干面shǎ guā gān miàn
xoạ qua can miến
mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.