[gān cài]
can thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梅干菜méi gān cài
mai can thái
Cải muối
霉干菜méi gān cài
mốc can thái
Cải muối (làm từ cải tuyết...)