汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
干结 (gān jié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
干结
【乾結】
[gān jié]
can kết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ít chất lỏng, cứng lại
Ví dụ
大便干结
dà biàn gān jié
Phân khô cứng
Từ ghép
0 từ chứa “干结”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
含液体少,发硬
大便~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
干
gān
Khô ráo, không ẩm ướt; Làm, thực hiện, tiến hành; Làm việc, đảm đương công việc
结
jié
kết
Buộc, thắt, kết nối; Hoàn thành, kết thúc, chấm dứt; Kết quả, thành quả