[gàn liàn]
cán luyện
他的确是一个精明干练的人才
tā dí què shì yí gè jīng míng gàn liàn de rén cái
Anh ấy quả là một nhân tài tinh anh, tháo vát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.