汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
干碍 (gān ài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
干碍
【干礙】
[gān ài]
can ngại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Liên quan, dính líu
Ví dụ
牵连;妨碍
qiān lián ; fáng ài
Dính líu; cản trở
Từ ghép
0 từ chứa “干碍”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉关涉
牵连;妨碍
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
干
gān
Khô ráo, không ẩm ướt; Làm, thực hiện, tiến hành; Làm việc, đảm đương công việc
碍
ài
ngại
Cản trở, ngăn cản, làm vướng mắc; Gây trở ngại, làm ảnh hưởng xấu; Bị hạn chế, bị ràng buộc bởi điều gì đó