[gān shè]
can thiệp
互不干涉内政
hù bù gān shè nèi zhèng
Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
二者了无干涉
èr zhě le wú gān shè
Hai bên không hề liên quan
干涉仪gān shè yí
can thiệp nghi
giao thoa kế
不干涉bù gān shè
bất can thiệp
không can thiệp; không can dự