[gàn xiào]
cán hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五七干校wǔ qī gàn xiào
ngũ thất cán hiệu
trường cán bộ ngày 7 tháng 5
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.