[gān hàn]
can hạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
干旱土gān hàn tǔ
can hạn thổ
aridisol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.