[gān jiāng]
can tương
得力干将一员干将。另见420页 ganjiang
dé lì gān jiāng yì yuán gān jiāng 。 lìng jiàn 420 yè ganjiang
Cánh tay phải đắc lực. Xem thêm trang 420 ganjiang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.